Breaking News

Từ tuân thủ đến lợi thế cạnh tranh: Doanh nghiệp thực phẩm cần chuẩn bị gì để sẵn sàng bước vào thị trường quốc tế?

Theo ông Đặng Bùi Khuê – nguyên Giám đốc Chiến lược Phát triển bền vững tại TÜV NORD, trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch, tuân thủ không còn là một thủ tục để vượt qua các cuộc đánh giá. Nếu được xây dựng ngay từ quá trình phát triển sản phẩm và vận hành doanh nghiệp, đây có thể trở thành lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường nhanh hơn, giảm rủi ro và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Đây cũng là một trong những nội dung được chia sẻ tại The Gastronomy Blueprint – diễn đàn do CjC Marketing Agency tổ chức với sự đồng hành của Italian Atelier Asia-Pacific, trong khuôn khổ Vietfood & ProPack Vietnam 2026 do VINEXAD tổ chức.

Trong bối cảnh ngành thực phẩm Việt Nam ngày càng mở rộng cơ hội tại các thị trường quốc tế, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào các hệ thống quản lý và sở hữu những chứng nhận như ISO 22000, FSSC 22000 hay BRCGS. Tuy nhiên, theo ông Đặng Bùi Khuê, việc đạt được chứng nhận không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã sẵn sàng cho hoạt động xuất khẩu.

Chia sẻ tại The Gastronomy Blueprint, ông cho rằng một trong những khoảng trống phổ biến nhất là doanh nghiệp chưa xác định rõ yêu cầu của từng sản phẩm, từng thị trường và từng khách hàng hoặc nhà nhập khẩu ngay từ đầu. Mỗi thị trường đều có những quy định riêng về pháp lý, ghi nhãn, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, một chứng nhận quốc tế có thể là một điều kiện quan trọng hoặc yêu cầu của khách hàng, nhưng chưa bao giờ là điều kiện đủ để một sản phẩm có thể tiếp cận mọi thị trường.

Theo ông Đặng Bùi Khuê, sai lầm tiếp theo nằm ở việc nhiều doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm trước, sau đó mới kiểm tra các yêu cầu tuân thủ. rong thực tế, bộ phận Kinh doanh có thể đã cam kết với khách hàng trước khi bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA) và bộ phận Pháp chế, Tuân thủ sản phẩm (Regulatory Affairs) đánh giá các yêu cầu của thị trường; bộ phận Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm (R&D) hoàn thiện công thức mà chưa xem xét đầy đủ các quy định pháp lý; hay bộ phận Thu mua lựa chọn nguyên liệu chủ yếu dựa trên giá thành. Đến khi chuẩn bị đánh giá hoặc xuất khẩu, QA mới là đơn vị phải xử lý những vấn đề đã phát sinh từ rất sớm trong quá trình phát triển sản phẩm.

Ông cũng cho rằng nhiều doanh nghiệp đang sở hữu những hệ thống quản lý được xây dựng tương đối đầy đủ trên tài liệu nhưng chưa phản ánh đúng hoặc chưa được triển khai nhất quán trong thực tế vận hành. Quy trình có thể đầy đủ, hồ sơ có thể hoàn chỉnh cho các cuộc đánh giá, nhưng việc thực hiện trong sản xuất lại chưa đồng nhất. Điều này khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khi khách hàng hoặc cơ quan quản lý yêu cầu truy xuất dữ liệu hoặc xác minh quy trình thực tế.

Một vấn đề khác được ông nhấn mạnh là khả năng truy xuất nguồn gốc. Dữ liệu về nguyên liệu, bao bì, bán thành phẩm, thành phẩm và quá trình vận chuyển ở nhiều doanh nghiệp vẫn đang tồn tại rời rạc trong các hệ thống khác nhau. Khi xảy ra sự cố hoặc cần thực hiện diễn tập thu hồi sản phẩm, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kết nối dữ liệu và chứng minh tính nhất quán của toàn bộ chuỗi sản xuất.

Từ kinh nghiệm tư vấn và đánh giá doanh nghiệp, ông Đặng Bùi Khuê cho rằng lợi thế cạnh tranh không nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu chứng nhận, mà ở việc các yêu cầu tuân thủ được tích hợp vào quá trình ra quyết định ngay từ đầu.

Theo ông, doanh nghiệp cần xác định rõ thị trường mục tiêu trước khi thiết kế sản phẩm; xây dựng ma trận yêu cầu pháp lý và yêu cầu của từng khách hàng; đánh giá các rủi ro về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và nhà cung cấp ngay từ giai đoạn phát triển; đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bộ phận như Kinh doanh, R&D, QA, Regulatory Affairs, Thu mua, Kỹ thuật và Sản xuất thay vì vận hành độc lập. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần thường xuyên kiểm tra hệ thống thông qua các buổi diễn tập thu hồi sản phẩm, đánh giá khả năng truy xuất nguồn gốc và rà soát nhà cung cấp để bảo đảm hệ thống thực sự vận hành hiệu quả chứ không chỉ tồn tại trên tài liệu.

Ông Đặng Bùi Khuê khẳng định rằng các quy định pháp luật như FSMA, yêu cầu quản lý của FDA, các tiêu chuẩn và chương trình chứng nhận quốc tế, cũng như những điều kiện tiếp cận thị trường liên quan đến các hiệp định thương mại không nên được nhìn nhận như một gánh nặng. Khi được áp dụng đúng cách, chúng giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường nhanh hơn, giảm thiểu rủi ro thu hồi sản phẩm, nâng cao hiệu quả quản trị nội bộ và quan trọng hơn cả là tạo dựng niềm tin với các nhà mua hàng quốc tế.

“Export readiness does not begin when the buyer announces an audit. It begins when the company designs the product, selects the supplier and decides which market it wants to enter.”

Thông điệp này cũng khép lại phần chia sẻ của ông tại diễn đàn. Theo ông, một chứng nhận có thể góp phần mở ra cánh cửa bước vào thị trường quốc tế, nhưng chỉ một hệ thống quản trị được xây dựng từ nền tảng và vận hành hiệu quả mới giúp doanh nghiệp duy trì vị thế và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thông qua The Gastronomy Blueprint, CjC Marketing Agency mong muốn kết nối các chuyên gia, doanh nghiệp và nhà quản lý để cùng chia sẻ những góc nhìn thực tiễn về xây dựng chất lượng, phát triển thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ câu chuyện về nguyên liệu, hệ thống quản trị đến tiêu chuẩn quốc tế, chương trình hướng tới việc góp phần hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp F&B Việt Nam chuẩn bị tốt hơn cho hành trình hội nhập và phát triển trên thị trường toàn cầu

Thông cáo báo chí này cũng đã được đăng tải trên VRITIMES

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

*

CAPTCHA